alla nazimova

alla nazimova

Alla Nazimova was a celebrated actress of the early 20th century.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alla Nazimova tên của một nữ diễn viên người Mỹ gốc Nga, sống từ năm 1879 đến năm 1945. nổi tiếng với sự nghiệp diễn xuất trên sân khấu màn ảnh rộng, đặc biệt trong thời kỳ đầu của điện ảnh Hollywood.

dụ sử dụng
  • (Alla Nazimova một nữ diễn viên nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều nhà sử học điện ảnh nghiên cứu các tác phẩm của Alla Nazimova.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Alla Nazimova": di sản của Alla Nazimova, thường dùng để nói về ảnh hưởng của trong nghệ thuật biểu diễn.

    • The legacy of Alla Nazimova continues to inspire modern actors. (Di sản của Alla Nazimova tiếp tục truyền cảm hứng cho các diễn viên hiện đại.)
  • "Nazimova's style": phong cách của Nazimova, ám chỉ cách diễn xuất độc đáo hoặc phong cách sống của .

    • Nazimova's style was considered avant-garde for her time. (Phong cách của Nazimova được coi tiên phong so với thời đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nazimova (n): tên gọi tắt thông thường để chỉ Alla Nazimova.
    • Nazimova was known for her dramatic roles. (Nazimova nổi tiếng với các vai diễn kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên: người biểu diễn trong các tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh.
  • Nghệ sĩ: người làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt biểu diễn.
Thành ngữ liên quan
  • "the Nazimova of her time": một người được so sánh với Alla Nazimova, thường để chỉ một nữ diễn viên xuất sắc hoặc ảnh hưởng lớn.

    • She was considered the Nazimova of her time due to her powerful performances. ( ấy được coi Nazimova của thời đại mình nhờ vào những màn trình diễn mạnh mẽ.)
  • "to pull a Nazimova": (hiếm) hành động hoặc phong cách đột phá, táo bạo trong nghệ thuật, lấy cảm hứng từ cách làm việc của Alla Nazimova.

    • The director decided to pull a Nazimova by casting an unconventional lead. (Đạo diễn quyết định làm theo phong cách Nazimova bằng cách chọn một diễn viên chính không theo khuôn mẫu.)